power pylon
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cột điện cao thế: "power pylon" là một cấu trúc lớn bằng thép, thường có hình dạng tháp, được sử dụng để đỡ các đường dây tải điện cao thế trên không. Đây là một phần quan trọng trong hệ thống lưới điện, giúp truyền tải điện năng từ nhà máy điện đến các khu vực tiêu dùng.
Ví dụ sử dụng
- (Cột điện cao thế đứng sừng sững giữa cánh đồng.)
- (Các cột điện cao thế là mục tiêu ưa thích của bọn khủng bố.)
Các cách sử dụng nâng cao
"high-tension power pylon": cột điện cao thế với mức điện áp rất cao.
- The high-tension power pylon carries electricity across the valley. (Cột điện cao thế mang điện qua thung lũng.)
"transmission pylon": thuật ngữ đồng nghĩa với "power pylon", nhấn mạnh chức năng truyền tải.
- Workers are repairing the transmission pylon damaged by the storm. (Công nhân đang sửa chữa cột điện truyền tải bị hư hại do bão.)
Biến thể và từ gần giống
Pylon (danh từ): cột trụ, tháp (không nhất thiết là cột điện, có thể chỉ các cấu trúc hình tháp khác).
- The airport pylon guides planes during landing. (Cột trụ sân bay hướng dẫn máy bay khi hạ cánh.)
Electricity pylon (danh từ): cột điện (thường dùng thay thế cho "power pylon" trong ngữ cảnh hàng ngày).
- The electricity pylon is a common sight in rural areas. (Cột điện là cảnh tượng phổ biến ở các vùng nông thôn.)
Từ đồng nghĩa
- Transmission tower: tháp truyền tải điện.
- High-voltage tower: tháp điện cao thế.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp cho "power pylon", nhưng có thể dùng:
- Set up a power pylon: dựng cột điện cao thế.
- The company plans to set up a power pylon near the highway. (Công ty dự định dựng một cột điện cao thế gần đường cao tốc.)
Thành ngữ liên quan
- Like a power pylon: (thành ngữ so sánh) chỉ một vật gì đó cao, to, và nổi bật.
- The new skyscraper stands like a power pylon in the city skyline. (Tòa nhà chọc trời mới đứng sừng sững như một cột điện cao thế trong đường chân trời thành phố.)